CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
111,18+135,27%-1,112%-0,028%+0,08%2,60 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
42,85+52,14%-0,429%+0,005%-0,01%2,48 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
30,49+37,09%-0,305%+0,005%+0,01%1,18 Tr--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
29,57+35,98%-0,296%-0,045%-0,04%746,11 N--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
19,29+23,47%-0,193%-0,030%-0,11%7,73 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
18,27+22,23%-0,183%-0,010%+0,07%13,06 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
17,13+20,84%-0,171%+0,004%-0,12%3,62 Tr--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
14,60+17,76%-0,146%-0,010%+0,11%32,12 Tr--
ZAMA
BZAMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZAMAUSDT
13,61+16,55%-0,136%+0,004%+0,09%1,77 Tr--
TRX
BTRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRXUSDT
12,41+15,10%-0,124%-0,033%+0,10%14,09 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
11,57+14,08%-0,116%+0,001%-0,20%1,67 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
11,34+13,79%-0,113%-0,032%+0,11%795,02 N--
IRYS
BIRYS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IRYSUSDT
10,29+12,52%-0,103%+0,005%-0,10%530,89 N--
ALLO
BALLO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALLOUSDT
10,26+12,49%-0,103%+0,005%+0,02%8,97 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
9,09+11,06%-0,091%+0,004%-0,08%19,01 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
9,01+10,96%-0,090%-0,009%+0,05%468,00 N--
BAND
BHợp đồng vĩnh cửu BANDUSDT
GBAND/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,08%243,56 N--
AGLD
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
GAGLD/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,18%711,76 N--
BICO
BHợp đồng vĩnh cửu BICOUSDT
GBICO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%+0,02%227,31 N--
TON
BTON/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TONUSDT
8,79+10,70%-0,088%+0,006%-0,08%18,28 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
8,69+10,58%-0,087%+0,005%-0,01%434,28 N--
ONE
BHợp đồng vĩnh cửu ONEUSDT
GONE/USDT
8,50+10,35%+0,085%+0,010%-0,08%157,06 N--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
8,19+9,96%-0,082%+0,005%+0,23%732,77 N--
BABY
BBABY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BABYUSDT
8,14+9,90%-0,081%+0,005%-0,10%916,14 N--
CELO
BHợp đồng vĩnh cửu CELOUSDT
GCELO/USDT
7,82+9,51%+0,078%+0,010%-0,21%529,76 N--