| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 7,93 | +9,64% | +0,079% | +0,010% | -0,20% | 1,67 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 6,89 | +8,38% | +0,069% | +0,010% | -0,09% | 2,84 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM GBCH/USDT | 5,38 | +6,55% | +0,054% | +0,008% | -0,15% | 2,02 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 5,33 | +6,48% | +0,053% | +0,010% | -0,10% | 5,33 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 4,50 | +5,47% | +0,045% | +0,010% | -0,07% | 24,05 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 4,38 | +5,33% | +0,044% | +0,010% | -0,10% | 2,86 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 3,72 | +4,53% | +0,037% | +0,010% | -0,04% | 9,20 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 3,12 | +3,80% | +0,031% | -0,005% | +0,07% | 1,83 Tr | -- | |
BETH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM | 2,96 | +3,60% | -0,030% | +0,000% | -0,08% | 176,07 Tr | -- | |
BADA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM | 2,00 | +2,44% | -0,020% | -0,006% | +0,06% | 2,23 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 1,97 | +2,40% | +0,020% | -0,004% | +0,11% | 1,42 Tr | -- | |
BSUI/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM | 1,12 | +1,36% | -0,011% | +0,008% | -0,04% | 1,35 Tr | -- | |
BSOL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM | 0,86 | +1,05% | -0,009% | +0,000% | +0,09% | 24,69 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 0,73 | +0,89% | +0,007% | -0,003% | +0,12% | 702,23 N | -- | |
BBTC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM | 0,60 | +0,73% | -0,006% | -0,008% | +0,04% | 485,92 Tr | -- |